P3–P97 không phải «vùng an toàn» tuyệt đối
Bé ở P10 có thể hoàn toàn khỏe nếu đường cong ổn định và bác sĩ không lo ngại. P90 cũng vậy — cần xem xu hướng.
WHO 2006 là chuẩn quốc tế cho cân nặng, chiều cao/chiều dài và vòng đầu trẻ 0–5 tuổi. Mầmm vẽ percentile P3–P97 ngay trên biểu đồ.
Percentile cho biết bé đang ở vị trí nào so với quần thể tham chiếu WHO — ví dụ P50 (trung vị) nghĩa là khoảng một nửa trẻ cùng tuổi/giới thấp hơn mức đó.
Một điểm đo lẻ không đủ để kết luận. Quan trọng là đường cong theo thời gian: bé có duy trì percentile «đường riêng» của mình hay đột ngột tụt/xa khỏi đường đó.
| Tuổi / Chỉ số | Nội dung |
|---|---|
| Cân nặng | Weight-for-ageTheo dõi tăng trưởng tổng thể; so sánh theo tuổi |
| Chiều cao / chiều dài | Length/height-for-ageDưới 24 tháng: chiều dài (nằm); từ 24 tháng: chiều cao (đứng) |
| Vòng đầu | Head circumference-for-ageQuan trọng ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi |
| BMI | BMI-for-ageTừ khoảng 24 tháng — đánh giá thừa/thiếu cân theo tuổi |
| Percentile | P3 · P15 · P50 · P85 · P97Đường cong trên biểu đồ — không phải «điểm thi» |
Bé ở P10 có thể hoàn toàn khỏe nếu đường cong ổn định và bác sĩ không lo ngại. P90 cũng vậy — cần xem xu hướng.
Cân nặng hoặc chiều cao tụt ≥2 đường percentile trong thời gian ngắn — nên khám để loại trừ bệnh lý hoặc thiếu dinh dưỡng.
Tuổi hiệu chỉnh (corrected age) thường dùng đến 24 tháng khi so sánh với bảng chuẩn — bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể.
Mầmm lưu từng lần đo, vẽ biểu đồ WHO và hiển thị percentile — đồng bộ riêng tư, sẵn sàng mang đi khám.
WHO 2006 (0–5 tuổi) là chuẩn Mầmm dùng cho biểu đồ tăng trưởng chính. Một số tài liệu khác dùng bảng 2007 cho trẻ 5–19 tuổi — phạm vi khác.
Chưa chắc. Cần xem BMI, lịch sử đo và khám lâm sàng. Percentile cao ổn định từ sơ sinh khác với tăng vọt gần đây.
Không. Biểu đồ hỗ trợ theo dõi và trao đổi với bác sĩ. Mọi quyết định dinh dưỡng hay điều trị cần chuyên môn y tế.
Biểu đồ và percentile mang tính tham khảo theo chuẩn WHO. Không thay thế khám và tư vấn bác sĩ nhi.