Dinh dưỡng và cân nặng trước khi mang thai

BMI và chế độ ăn trước thụ thai ảnh hưởng khả năng thụ thai và biến chứng thai kỳ. Bài hướng dẫn nguyên tắc ăn, mục tiêu cân nặng và an toàn thực phẩm khi chuẩn bị có bầu.

Cân nặng và khả năng thụ thai

BMI <18.5 (thiếu cân) hoặc ≥30 (béo phì) có thể làm rối loạn rụng trứng và tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ.
Mục tiêu: BMI 18.5–24.9 trước thụ thai — điều chỉnh từ từ (0.5–1 kg/tuần), không ăn kiêng cực đoan.
Giảm 5–10% cân nặng ở phụ nữ béo phì đã cải thiện rụng trứng và giảm nguy cơ đái tháo đường thai kỳ.

Nguyên tắc ăn trước thụ thai

Ưu tiên: đạm nạc, cá, trứng, đậu, ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây.
Hạn chế: đồ uống có đường, thức ăn nhanh, siêu chế biến, muối dư.
Ăn chay/ăn kiêng đặc biệt: đánh giá B12, sắt, canxi, omega-3 với bác sĩ/dinh dưỡng.

Vi chất quan trọng

Axit folic bắt buộc từ trước thai kỳ — xem bài riêng về liều dùng.
Sắt nếu thiếu máu; vitamin D nếu ít nắng; i-ốt qua muối/thyroid theo chỉ định.
Không tự uống liều cao vitamin A (retinol) — có thể gây dị tật thai nhi.

An toàn thực phẩm

Tránh: thịt/sữa chưa tiệt trùng, pate, cá tươi sống có nguy cơ thủy ngân cao (cá mập, cá kiếm).
Rửa rau quả kỹ; tách thớt thịt sống và chín.
Caffeine: hạn chế <200 mg/ngày (~1 tách cà phê) khi đang cố thụ thai.

Khi nào gặp chuyên gia dinh dưỡng

Béo phì, đái tháo đường, rối loạn ăn uống, celiac, ăn chay hoàn toàn.
Không thụ thai sau 6–12 tháng điều chỉnh cân — nên khám tiền sản song song.
Tránh thuốc giảm cân, detox «cấp tốc» khi đang chuẩn bị có thai.
Hỏi AI
Tải Miễn Phí