Mẹ bú mẹ cần ăn đủ năng lượng và đa dạng — không cần kiêng quá mức. Bài giải thích nhu cầu calo, giải mã quan niệm dân gian Việt Nam và thực phẩm nên hạn chế khi bú.
Mẹ cần ăn bao nhiêu?
Khi bú hoàn toàn: thêm khoảng +330–400 kcal/ngày so với trước mang thai — ăn khi đói, không ép ăn gấp đôi.
Đủ 4 nhóm: đạm (thịt, cá, trứng, đậu), tinh bột, chất béo lành mạnh, rau trái.
Uống theo khát — thêm ~700 ml dịch/ngày; sữa mẹ chủ yếu là nước.
Sữa mẹ và chất lượng dinh dưỡng
Hầu hết vi chất trong sữa ổn định dù mẹ ăn thiếu nhẹ — trừ một số (iod, B12 nếu ăn chay).
Ăn đa dạng giúp sữa đổi mùi vị — bé sau này dễ nhận ăn dặm hơn.
Giảm cân chậm (0.5 kg/tuần) sau sinh là bình thường nếu mẹ khỏe và bé tăng cân tốt.
Giải mã quan niệm dân gian
Móng giò gọi sữa: không có bằng chứng; sữa theo cơ chế cung–cầu (bé bú nhiều → sữa nhiều). Ăn quá nhiều mỡ có thể tăng cân mẹ.
Kiêng lạnh/chua: không cần kiêng tuyệt đối; tránh đồ quá lạnh gây viêm họng nếu mẹ nhạy cảm.
Kiêng tắm: không đúng — tắm nước ấm, vệ sinh vú/nipple giúp phòng nhiễm khuẩn.
Hạn chế khi bú mẹ
Caffeine: ≤200 mg/ngày (~1–2 tách cà phê nhỏ) — uống sau cữ bú giảm lượng vào sữa.
Rượu bia: tốt nhất tránh; nếu uống — chờ 2–3 giờ/đơn vị rồi mới bú (hoặc vắt bỏ).
Cá thủy ngân cao (cá mập, cá kiếm): hạn chế; ưu tiên cá hồi, cá nhỏ.
Theo dõi phản ứng của bé
Nếu bé nổi mẩn, phân lạ, quấy bất thường sau mẹ ăn món mới — thử bỏ 1–2 tuần rồi thử lại.
Dị ứng đạm sữa bò qua sữa mẹ hiếm — cần bác sĩ chẩn đoán, không tự kiêng quá nhiều nhóm thực phẩm.
Thiếu máu, chóng mặt — khám sắt/B12; mẹ ốm nặng cần dinh dưỡng và nghỉ, không nhịn ăn.